ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "hình nền" (1件)
hình nền

日本語
名背景画像
Tôi đổi hình nền điện thoại.
携帯の背景画像を変えた。
類語検索結果 "hình nền" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "hình nền" (1件)
Tôi đổi hình nền điện thoại.
携帯の背景画像を変えた。
